Phép dịch "jeans" thành Tiếng Đức

Jeans, Jeanshose, Jeans là các bản dịch hàng đầu của "jeans" thành Tiếng Đức.

jeans
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Jeans

    noun masculine

    Hai người phụ nữ, nhìn về một hướng, cả hai đều mặc jeans.

    zwei Frauen, beide blicken in die gleiche Richtung, beide tragen Jeans.

  • Jeanshose

    noun masculine
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jeans " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jeans
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Jeans

    noun Noun proper

    Hosen, die gewöhnlich aus einem robusten, blauen köperbindigen Baumwollstoff hergestellt werden

    Hai người phụ nữ, nhìn về một hướng, cả hai đều mặc jeans.

    zwei Frauen, beide blicken in die gleiche Richtung, beide tragen Jeans.

Các cụm từ tương tự như "jeans" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "jeans" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch