Phép dịch "israel" thành Tiếng Đức
israel, Israel là các bản dịch hàng đầu của "israel" thành Tiếng Đức.
israel
-
israel
Số phận của Israel không nằm trong tay nàng, Nefretiri.
Das Schicksal Israels ist nicht in deiner Hand, Nefretiri.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " israel " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Israel
-
Israel
noun neuterSố phận của Israel không nằm trong tay nàng, Nefretiri.
Das Schicksal Israels ist nicht in deiner Hand, Nefretiri.
Các cụm từ tương tự như "israel" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Königreich Israel
-
Israelische Streitkräfte
-
Sechstagekrieg
-
Staat Israel
-
Israel Aerospace Industries
-
Israel Football Association
-
Geschichte Israels
-
Staat Israel
Thêm ví dụ
Thêm