Phép dịch "insulin" thành Tiếng Đức

Insulin là bản dịch của "insulin" thành Tiếng Đức.

insulin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Insulin

    noun neuter

    Tụy sản xuất insulin để giảm nó xuống, tốt thôi.

    Die Bauchspeicheldrüse produziert Insulin um ihn zu reduzieren, das ist gut.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insulin " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "insulin" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch