Phép dịch "hay" thành Tiếng Đức
oder, gut, entweder là các bản dịch hàng đầu của "hay" thành Tiếng Đức.
hay
conjunction
verb
adjective
ngữ pháp
-
oder
particleTom không biết liệu Mary có đi cắm trại với bọn tôi hay không.
Tom weiß nicht, ob Mary mit uns campen geht oder nicht.
-
gut
adverb advTớ nghĩ nó là một cuốn sách hay, nhưng Jim lại nghĩ khác.
Ich habe gemeint, dass es ein gutes Buch war, aber Jim war anderer Meinung.
-
entweder
conjunctionTừ trường nằm trong cái nguồn như chúng tôi hay gọi
Es bleibt entweder in dem, was wir die Quelle nennen,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- oft
- häufig
- zwei
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hay " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hay" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Henne-Ei-Problem
-
Oscar/Bester animierter Spielfilm
-
oder
-
Oscar/Bester Film
-
Größer-gleich-Zeichen
-
streitsüchtig
-
alias
-
Kleiner-gleich-Zeichen
Thêm ví dụ
Thêm