Phép dịch "giây" thành Tiếng Đức

Sekunde, Saite, Sekunden là các bản dịch hàng đầu của "giây" thành Tiếng Đức.

giây noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Sekunde

    noun feminine

    SI-Basiseinheit der Zeit [..]

    Hắn đi có vài giây, và đã có chuyện gì?

    Er geht mal kurz raus für'ne Sekunde und was passiert?

  • Saite

    noun feminine

    Faden, der in manchen Musikinstrumenten benutzt wird um einen Ton zu erzeugen.

  • Sekunden

    noun

    Hắn đi có vài giây, và đã có chuyện gì?

    Er geht mal kurz raus für'ne Sekunde und was passiert?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " giây " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "giây"

Các cụm từ tương tự như "giây" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "giây" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch