Phép dịch "fortaleza" thành Tiếng Đức
fortaleza là bản dịch của "fortaleza" thành Tiếng Đức.
fortaleza
-
fortaleza
Công trình xây cất toàn diện đang hoãn lại đối với Đền Thờ Fortaleza Brazil.
Der eigentliche Bau des Fortaleza-Tempels in Brasilien hat noch nicht begonnen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fortaleza " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fortaleza" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
La Fortaleza
Thêm ví dụ
Thêm