Phép dịch "fax" thành Tiếng Đức
Fax, Fax là các bản dịch hàng đầu của "fax" thành Tiếng Đức.
fax
-
Fax
noun neuterAnh ấy gửi fax , cho tôi xem cái đó.
Er schickte mir ein Fax, auf dem er mir etwas zeigte.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fax " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fax
-
Fax
nounAnh ấy gửi fax , cho tôi xem cái đó.
Er schickte mir ein Fax, auf dem er mir etwas zeigte.
Thêm ví dụ
Thêm