Phép dịch "europi" thành Tiếng Đức

Europium, Europium là các bản dịch hàng đầu của "europi" thành Tiếng Đức.

europi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Europium

    noun neuter

    Chemisches Element mit dem Symbol Eu und der Ordnungszahl 63, silberweißes Lanthanoid.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " europi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Europi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Europium

    noun

    chemisches Element mit dem Symbol Eu und der Ordnungszahl 63.

Thêm

Bản dịch "europi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch