Phép dịch "euphrates" thành Tiếng Đức

euphrat, Euphrat là các bản dịch hàng đầu của "euphrates" thành Tiếng Đức.

euphrates
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • euphrat

    Một khi chúng tới được sông Euphrates, chúng sẽ siết cổ cả Bắc Syria.

    Wenn sie erst mal am Euphrat sind, haben sie Nordsyrien im Schwitzkasten.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " euphrates " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Euphrates
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Euphrat

    proper masculine

    Một khi chúng tới được sông Euphrates, chúng sẽ siết cổ cả Bắc Syria.

    Wenn sie erst mal am Euphrat sind, haben sie Nordsyrien im Schwitzkasten.

Thêm

Bản dịch "euphrates" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch