Phép dịch "em trai" thành Tiếng Đức

Bruder, jüngerer Bruder, kleiner Bruder là các bản dịch hàng đầu của "em trai" thành Tiếng Đức.

em trai noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Bruder

    noun masculine

    Mary có một anh trai và một em trai.

    Maria hat eine ältere Schwester und einen jüngeren Bruder.

  • jüngerer Bruder

    noun

    Mary có một anh trai và một em trai.

    Maria hat eine ältere Schwester und einen jüngeren Bruder.

  • kleiner Bruder

    noun masculine

    Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.

    Meine Mutter hat meinem kleinen Bruder einen gelben Regenschirm gekauft.

  • Brüderchen

    noun neuter

    Con bé từng rất tức giận khi em trai nó giấu món đồ chơi này đi.

    Sie wurde richtig wütend, wenn ihr Brüderchen es versteckte.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " em trai " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "em trai" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "em trai" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch