Phép dịch "dunkerque" thành Tiếng Đức
dunkerque, Dünkirchen là các bản dịch hàng đầu của "dunkerque" thành Tiếng Đức.
dunkerque
-
dunkerque
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dunkerque " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dunkerque
-
Dünkirchen
proper neuterKhi tôi phải đến nhiệm sở khác vào năm 1952, có đến 30 tiên phong đều đều ở Dunkerque.
Als es für mich 1952 dann woandershin ging, gab es in Dünkirchen um die 30 Verkündiger!
Thêm ví dụ
Thêm