Phép dịch "dodo" thành Tiếng Đức
dodo, Dodo là các bản dịch hàng đầu của "dodo" thành Tiếng Đức.
dodo
-
dodo
Và tôi nói về con dodo, nó tuyệt chủng như thế nào,
Und dann rede ich über den Dodo, und wie es dazu kam, dass der Dodo ausgestorben ist,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dodo " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dodo
-
Dodo
noun
Thêm ví dụ
Thêm