Phép dịch "dìm" thành Tiếng Đức

ertrinken là bản dịch của "dìm" thành Tiếng Đức.

dìm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • ertrinken

    verb v

    Tôi đi vệ sinh và dìm chết mình ở trỏng đây.

    Ich werde aufs Klo gehen und mich darin ertränken.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dìm " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dìm" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch