Phép dịch "cyrus" thành Tiếng Đức
kyros là bản dịch của "cyrus" thành Tiếng Đức.
cyrus
-
kyros
Tất cả những điều đó được Cyrus tôn trọng.
All diese werden von Kyros respektiert.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cyrus " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cyrus" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Miley Cyrus
-
Cyrus Vance
-
Kyros II.
Thêm ví dụ
Thêm