Phép dịch "copernixi" thành Tiếng Đức

Copernicium là bản dịch của "copernixi" thành Tiếng Đức.

copernixi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Copernicium

    noun neuter

    chemisches Element mit dem Elementsymbol Cn und der Ordnungszahl 112.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " copernixi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "copernixi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch