Phép dịch "clorofom" thành Tiếng Đức
Chloroform, Chloroform là các bản dịch hàng đầu của "clorofom" thành Tiếng Đức.
clorofom
-
Chloroform
noun neuter
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clorofom " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Clorofom
-
Chloroform
nounchemische Verbindung
Thêm ví dụ
Thêm