Phép dịch "cho" thành Tiếng Đức
geben, für, schenken là các bản dịch hàng đầu của "cho" thành Tiếng Đức.
cho
verb
adposition
-
geben
verb vBạn hãy cho cuốn sách cho người nào muốn.
Wer immer es will, gib ihm das Buch.
-
für
PräpNhà của chúng ta đủ rộng cho cả năm người chúng ta.
Unser Haus ist für fünf von uns groß genug.
-
schenken
verbBà ấy đã cho tôi những đồng tiền cổ này.
Sie hat mir diese alten Münzen geschenkt.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- abgeben
- zu
- an
- erlauben
- zulassen
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cho " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cho" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
bis
-
füttern · nähren
-
gewöhnen
-
bis
-
Oscar/Beste Nebendarstellerin
-
E-Mail-aktivierte universelle Verteilergruppe
-
Problemlösungen
-
Scouting for Boys
Thêm ví dụ
Thêm