Phép dịch "chi" thành Tiếng Đức

gattung, Geschlecht, Genus là các bản dịch hàng đầu của "chi" thành Tiếng Đức.

chi verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • gattung

    Có 13 loài trong chi này, và chúng đều có

    Insgesamt gehören 13 Arten zu dieser Gattung. Sie alle

  • Geschlecht

    noun neuter

    Die in vielen Sprachen verwendete, willkürliche Klassifikation eines Wortes, von der die Kongruenz der Satzteile abhängt.

  • Genus

    noun neuter

    Die in vielen Sprachen verwendete, willkürliche Klassifikation eines Wortes, von der die Kongruenz der Satzteile abhängt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • grammatikalisches Geschlecht
    • grammatisches Geschlecht
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Gattung

    noun Noun

    Rangstufe innerhalb der Hierarchie der biologischen Systematik

    Có 13 loài trong chi này, và chúng đều có

    Insgesamt gehören 13 Arten zu dieser Gattung. Sie alle

Các cụm từ tương tự như "chi" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "chi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch