Phép dịch "checksum" thành Tiếng Đức
Prüfsumme là bản dịch của "checksum" thành Tiếng Đức.
checksum
-
Prüfsumme
noun feminine
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " checksum " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm