Phép dịch "cao" thành Tiếng Đức

hoch, groß, sehr là các bản dịch hàng đầu của "cao" thành Tiếng Đức.

cao adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • hoch

    adverb

    Chúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn.

    Wir kletterten höher, um eine bessere Aussicht zu bekommen.

  • groß

    adjective

    Cậu có thể cúi xuống 1 chút để trông tớ cao hơn?

    Möchten Sie sich ein wenig ducken, so dass ich größer aussehen?

  • sehr

    particle

    Phái tự do có những lý do vô cùng cao cả cho việc đó.

    Linksliberale haben sehr edle Motive dafür dass sie dies tun.

  • sein

    verb masculine

    Mary vừa xinh hơn lại đạt điểm cao hơn Alice.

    Maria ist hübscher als Elke und bekommt auch bessere Noten.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cao " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cao proper
+ Thêm

"Cao" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Đức

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cao trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cao" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "cao" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch