Phép dịch "bitmut" thành Tiếng Đức

Bismut, Wismut, Bismut là các bản dịch hàng đầu của "bitmut" thành Tiếng Đức.

bitmut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Bismut

    noun neuter
  • Wismut

    noun neuter
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bitmut " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bitmut
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Bismut

    noun

    chemisches Element

Thêm

Bản dịch "bitmut" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch