Phép dịch "benjamin" thành Tiếng Đức
benjamin là bản dịch của "benjamin" thành Tiếng Đức.
benjamin
-
benjamin
Benjamin bắn con gấu bằng súng.
Benjamin hat einen Bären mit der Flinte erschossen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " benjamin " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "benjamin" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Benjamin Harrison
-
Shelton Benjamin
-
Benjamin Franklin
Thêm ví dụ
Thêm