Phép dịch "be" thành Tiếng Đức

Beige là bản dịch của "be" thành Tiếng Đức.

be adjective interjection verb noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Beige

    noun neuter

    Con quái vật màu be kia cứ như " quả bưởi " thứ ba trên người vũ nữ.

    Das beige Monster fällt auf wie eine dritte Titte einer Stripperin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " be " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "be" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "be" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch