Phép dịch "bao" thành Tiếng Đức
Sack, Tasche, Beutel là các bản dịch hàng đầu của "bao" thành Tiếng Đức.
bao
noun
-
Sack
noun masculineFuzzy, sao em treo lủng lẳng như một bao khoai tây vậy?
Fuzzy, wieso hängst du da oben wie ein nasser Sack?
-
Tasche
noun feminineTôi có một thượng nghị sĩ với hầu bao rất rủng rỉnh và muốn tóm Coulson.
Ich habe einen Senator, mit sehr tiefen Taschen, der Coulson will.
-
Beutel
noun masculineCậu nói là hắn đưa cho cậu bao nhiêu?
Wie viel war in dem Beutel, den er dir gab?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Tüte
- hüllen
- umhüllen
- wickeln
- Taifun
- einpacken
- einwickeln
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bao " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bao" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Affenbrotbaum
-
blütenhülle
-
Einer der sich mischt mit Anderen · Wichtigtuer
-
niemals
-
straflosigkeit
-
wie alt bist du · wie alt sind Sie
-
Spannbaum
-
Abonnementdatei
Thêm ví dụ
Thêm