Phép dịch "bao" thành Tiếng Đức

Sack, Tasche, Beutel là các bản dịch hàng đầu của "bao" thành Tiếng Đức.

bao noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Sack

    noun masculine

    Fuzzy, sao em treo lủng lẳng như một bao khoai tây vậy?

    Fuzzy, wieso hängst du da oben wie ein nasser Sack?

  • Tasche

    noun feminine

    Tôi có một thượng nghị sĩ với hầu bao rất rủng rỉnh và muốn tóm Coulson.

    Ich habe einen Senator, mit sehr tiefen Taschen, der Coulson will.

  • Beutel

    noun masculine

    Cậu nói là hắn đưa cho cậu bao nhiêu?

    Wie viel war in dem Beutel, den er dir gab?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Tüte
    • hüllen
    • umhüllen
    • wickeln
    • Taifun
    • einpacken
    • einwickeln
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bao " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bao" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "bao" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch