Phép dịch "ba" thành Tiếng Đức

drei, Vater, Vati là các bản dịch hàng đầu của "ba" thành Tiếng Đức.

ba adjective noun numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • drei

    numeral feminine

    Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn.

    Tom und drei andere Besatzungsmitglieder wurden bei dem Unfall verletzt.

  • Vater

    noun masculine

    Đây là trên sân thượng tòa nhà của ba em.

    Das ist das Dach vom Haus meines Vaters.

  • Vati

    noun masculine

    Mẹ tưởng là con đã hiểu ba sẽ không trở lại”.

    Ich dachte, du hättest verstanden, dass Vati nicht zurückkommt.“

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Papa
    • Papi
    • Vater -s
    • Väter
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ba " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ba" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "ba" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch