Phép dịch "an" thành Tiếng Đức
Essen, fressen là các bản dịch hàng đầu của "an" thành Tiếng Đức.
an
adjective
-
Essen
noun neuterKhi nước rút, Frank và Elfriede đến thăm các nạn nhân, đem lương thực và an ủi họ.
Nachdem der Wasserpegel gesunken war, besuchten Frank und Elfriede Flutopfer, brachten ihnen Essen und sprachen ihnen Trost zu.
-
fressen
verbCháu sẽ không bao giờ an bình.
Das habe ich dir gesagt, es frisst dich auf.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " an " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
An
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"An" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Đức
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho An trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "an" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
tranquillanzien
-
Platz des himmlischen Friedens
-
polizei
-
Safer Sex
-
Georgisch
-
Polizei
-
sichere Notiz
-
Kroatisch
Thêm ví dụ
Thêm