Phép dịch "amsterdam" thành Tiếng Đức

amsterdam, Amsterdam là các bản dịch hàng đầu của "amsterdam" thành Tiếng Đức.

amsterdam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • amsterdam

    Cậu biết ở Amsterdam có thứ gì hợp pháp chứ?

    Haroldchen, du weisst aber schon, was in Amsterdam legal ist, oder?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " amsterdam " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Amsterdam
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Amsterdam

    noun neuter

    Cậu biết ở Amsterdam có thứ gì hợp pháp chứ?

    Haroldchen, du weisst aber schon, was in Amsterdam legal ist, oder?

Các cụm từ tương tự như "amsterdam" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "amsterdam" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch