Phép dịch "ai" thành Tiếng Đức
wer, man, einer là các bản dịch hàng đầu của "ai" thành Tiếng Đức.
ai
pronoun
-
wer
RelativePronounKhông ai thực sự biết điều gì đang diễn ra trong đầu của người khác.
Niemand kann genau wissen, was in den Köpfen anderer vor sich geht.
-
man
pronounTôi không bao giờ nói thế, và tôi cũng không thích ai làm thế.
Ich sage das nie, ich mag nicht, wenn man das sagt.
-
einer
pronounNhững vị bác sĩ tuyên thệ sẽ không làm hại bất kỳ ai.
Ärzte leisten einen Schwur, niemandem Schaden zuzufügen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ai " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ai" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Djedhor
-
Schmutzgeier
-
kreuzkümmel
-
Aja I.
-
Carolinataube
-
Ägypten
-
Wem die Stunde schlägt
-
Aegyptus
Thêm ví dụ
Thêm