Phép dịch "ai" thành Tiếng Đức

wer, man, einer là các bản dịch hàng đầu của "ai" thành Tiếng Đức.

ai pronoun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • wer

    RelativePronoun

    Không ai thực sự biết điều gì đang diễn ra trong đầu của người khác.

    Niemand kann genau wissen, was in den Köpfen anderer vor sich geht.

  • man

    pronoun

    Tôi không bao giờ nói thế, và tôi cũng không thích ai làm thế.

    Ich sage das nie, ich mag nicht, wenn man das sagt.

  • einer

    pronoun

    Những vị bác sĩ tuyên thệ sẽ không làm hại bất kỳ ai.

    Ärzte leisten einen Schwur, niemandem Schaden zuzufügen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ai " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ai" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "ai" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch