Phép dịch "agon" thành Tiếng Đức

Argon, Argon là các bản dịch hàng đầu của "agon" thành Tiếng Đức.

agon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Argon

    noun neuter

    Chemisches Element mit dem Symbol Ar und der Ordnungszahl 18.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " agon " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Agon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Argon

    noun

    chemisches Element mit dem Symbol Ar und der Ordnungszahl 18

Thêm

Bản dịch "agon" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch