Phép dịch "agon" thành Tiếng Đức
Argon, Argon là các bản dịch hàng đầu của "agon" thành Tiếng Đức.
agon
-
Argon
noun neuterChemisches Element mit dem Symbol Ar und der Ordnungszahl 18.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " agon " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Agon
-
Argon
nounchemisches Element mit dem Symbol Ar und der Ordnungszahl 18
Thêm ví dụ
Thêm