Phép dịch "aesop" thành Tiếng Đức

äsop, Äsop là các bản dịch hàng đầu của "aesop" thành Tiếng Đức.

aesop
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • äsop

    Điều này được minh họa rõ trong truyện ngụ ngôn nổi tiếng Aesop về con rùa và con thỏ rừng.

    Das läßt sich gut durch die bekannte Fabel des Äsop von der Schildkröte und dem Hasen veranschaulichen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aesop " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aesop
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Äsop

    noun masculine

    Điều này được minh họa rõ trong truyện ngụ ngôn nổi tiếng Aesop về con rùa và con thỏ rừng.

    Das läßt sich gut durch die bekannte Fabel des Äsop von der Schildkröte und dem Hasen veranschaulichen.

Hình ảnh có "aesop"

Thêm

Bản dịch "aesop" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch