Phép dịch "adrenaline" thành Tiếng Đức
Adrenalin, Adrenalin là các bản dịch hàng đầu của "adrenaline" thành Tiếng Đức.
adrenaline
-
Adrenalin
noun neuterKhi nào chất adrenaline tiêu hết hắn sẽ bắt đầu chảy nước mắt.
Wenn das Adrenalin nachlässt er fange an zu weinen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " adrenaline " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Adrenaline
-
Adrenalin
nounchemische Verbindung
Adrenaline, giết. Nó sẽ cho bạn ý chí.
Adrenalin tötet. Es gibt dir den Willen.
Thêm ví dụ
Thêm