Phép dịch "aden" thành Tiếng Đức
aden là bản dịch của "aden" thành Tiếng Đức.
aden
-
aden
Tôi đề nghị anh đi đường phía đông về Aden.
Ich schlage vor, Sie nehmen die Ostroute nach Aden zurück.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aden " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm