Phép dịch "abraham" thành Tiếng Đức
abraham, Abraham là các bản dịch hàng đầu của "abraham" thành Tiếng Đức.
abraham
-
abraham
Giờ tôi sẽ chẳng thể kể cho Abraham rằng tôi vui là anh ấy hạnh phúc.
Jetzt werde ich Abraham nie sagen können, dass ich mich für ihn gefreut habe.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abraham " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Abraham
Abraham (Kinh Thánh)
-
Abraham
proper masculineAbraham (Kinh Thánh)
Giờ tôi sẽ chẳng thể kể cho Abraham rằng tôi vui là anh ấy hạnh phúc.
Jetzt werde ich Abraham nie sagen können, dass ich mich für ihn gefreut habe.
Các cụm từ tương tự như "abraham" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Abraham Maslow
-
Abraham Lincoln
-
Abraham Jacobi
-
Albert Abraham Michelson
Thêm ví dụ
Thêm