Phép dịch "Zambia" thành Tiếng Đức
Sambia, sambia là các bản dịch hàng đầu của "Zambia" thành Tiếng Đức.
Zambia
-
Sambia
proper neuterKhông có sự lựa chọn nào, chúng tôi phải trốn sang Zambia lần thứ hai.
Wir hatten keine Wahl und mussten erneut nach Sambia fliehen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Zambia " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
zambia
-
sambia
Không có sự lựa chọn nào, chúng tôi phải trốn sang Zambia lần thứ hai.
Wir hatten keine Wahl und mussten erneut nach Sambia fliehen.
Thêm ví dụ
Thêm