Phép dịch "Watt" thành Tiếng Đức

Watt, Watt là các bản dịch hàng đầu của "Watt" thành Tiếng Đức.

Watt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Watt

    noun neuter

    Watt (Einheit)

    James Watt không hẳn là phát minh ra đầu máy hơi nước, ông chỉ hoàn thiện nó

    James Watt hat die Dampfmaschine eigentlich gar nicht erfunden, er hat sie nur weiterentwickelt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Watt " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

watt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Watt

    noun neuter

    Einheit für die Leistung

    Chỉ là bao nhiêu watt bạn có cho mỗi đô la

    Dann spielt es nur eine Rolle, wie viel Watt man pro Dollar erhält,

Các cụm từ tương tự như "Watt" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Watt" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch