Phép dịch "Visitor pattern" thành Tiếng Đức
Besucher là bản dịch của "Visitor pattern" thành Tiếng Đức.
Visitor pattern
-
Besucher
nounBesucher (Entwurfsmuster)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Visitor pattern " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm