Phép dịch "Toyota" thành Tiếng Đức
Toyota là bản dịch của "Toyota" thành Tiếng Đức.
Toyota
-
Toyota
nounNếu có ý định bắt cóc ai đó tận hai lần nên dùng Toyota.
Entführt man jemanden zum zweiten Mal, nimmt man einen Toyota.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Toyota " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Toyota" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Toyota Racing
Thêm ví dụ
Thêm