Phép dịch "Toulouse" thành Tiếng Đức
Toulouse là bản dịch của "Toulouse" thành Tiếng Đức.
Toulouse
-
Toulouse
noun neuterSau một tuần quan sát, tôi chẩn đoán tình trạng của Colum... chính là hội chứng Toulouse-Lautrec.
Nach einer Woche der Beobachtung diagnostizierte ich Colums Zustand als Toulouse-Lautrec-Syndrom.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Toulouse " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Toulouse" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Flughafen Toulouse-Blagnac
Thêm ví dụ
Thêm