Phép dịch "Tim" thành Tiếng Đức

Herz, Herz, Herz -en là các bản dịch hàng đầu của "Tim" thành Tiếng Đức.

Tim
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Herz

    noun

    inneres Organ zum Bluttransport

    Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.

    Mein Herz war voller Freude.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tim " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tim noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Herz

    noun neuter

    Ein muskulöses inneres Organ, das das Blut durch den Körper pumpt.

    Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.

    Mein Herz war voller Freude.

  • Herz -en

Hình ảnh có "Tim"

Các cụm từ tương tự như "Tim" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Tim" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch