Phép dịch "Tim" thành Tiếng Đức
Herz, Herz, Herz -en là các bản dịch hàng đầu của "Tim" thành Tiếng Đức.
Tim
-
Herz
nouninneres Organ zum Bluttransport
Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.
Mein Herz war voller Freude.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Tim " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
tim
noun
-
Herz
noun neuterEin muskulöses inneres Organ, das das Blut durch den Körper pumpt.
Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.
Mein Herz war voller Freude.
-
Herz -en
Hình ảnh có "Tim"
Các cụm từ tương tự như "Tim" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Herzfehler
-
Tachykardie
-
herzmuskel
-
Herzmuskel
-
koronare herzkrankheit
-
Tim Berners-Lee
-
Antiarrhythmikum
-
koronare Herzkrankheit
Thêm ví dụ
Thêm