Phép dịch "Ti-Vi" thành Tiếng Đức

TV là bản dịch của "Ti-Vi" thành Tiếng Đức.

Ti-Vi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • TV

    noun neuter

    Mày là cái vệt đỏ đang đồn ầm trên ti vi?

    Bist du dieser rote Streifen, über den ich im TV gehört habe?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ti-Vi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ti-vi noun
+ Thêm

"ti-vi" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Đức

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ti-vi trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Ti-Vi" có bản dịch thành Tiếng Đức

  • Fernsehapparat · Fernsehempfänger · Fernseher · Fernsehgerät · TV-Gerät
Thêm

Bản dịch "Ti-Vi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch