Phép dịch "Shilling" thành Tiếng Đức
Schilling là bản dịch của "Shilling" thành Tiếng Đức.
Shilling
-
Schilling
nounName von Währungseinheiten in verschiedenen Ländern
Ba mươi shilling mỗi tuần cho tới khi con 21 tuổi.
30 Schilling pro Woche, bis ich 21 war.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Shilling " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm