Phép dịch "Sharia" thành Tiếng Đức
Scharia là bản dịch của "Sharia" thành Tiếng Đức.
Sharia
-
Scharia
nounreligiöses Gesetz des Islam
Vậy nghĩa là, miễn bình luận về Sharia ở Kandahar hay là...
Also kein Kommentar zur Scharia in Kandahar, oder...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sharia " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm