Phép dịch "Seoul" thành Tiếng Đức

Seoul là bản dịch của "Seoul" thành Tiếng Đức.

Seoul
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Seoul

    proper neuter

    Tôi e là chúng ta sẽ bị đẩy về Seoul

    Ich fürchte, wir werden bis nach Seoul zurückgedrängt werden.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Seoul " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Seoul" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch