Phép dịch "Selen" thành Tiếng Đức
Selen, Selen là các bản dịch hàng đầu của "Selen" thành Tiếng Đức.
Selen
-
Selen
nounchemisches Element mit dem Symbol Se und der Ordnungszahl 34
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Selen " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
selen
-
Selen
noun neuter
Các cụm từ tương tự như "Selen" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
Selentrioxid
Thêm ví dụ
Thêm