Phép dịch "Sauna" thành Tiếng Đức
Sauna, sauna là các bản dịch hàng đầu của "Sauna" thành Tiếng Đức.
Sauna
-
Sauna
noun Nounauf hohe Temperatur erwärmter Raum, für Schwitzbäder
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sauna " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sauna
-
sauna
Thêm ví dụ
Thêm