Phép dịch "Recife" thành Tiếng Đức

Recife, recife là các bản dịch hàng đầu của "Recife" thành Tiếng Đức.

Recife
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Recife

    Vợ tôi và tôi đã tham dự một buổi lễ Tiệc Thánh gần Recife, Brazil.

    Meine Frau und ich nahmen einmal an einer Abendmahlsversammlung in der Nähe von Recife in Brasilien teil.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Recife " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

recife
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • recife

    Vợ tôi và tôi đã tham dự một buổi lễ Tiệc Thánh gần Recife, Brazil.

    Meine Frau und ich nahmen einmal an einer Abendmahlsversammlung in der Nähe von Recife in Brasilien teil.

Thêm

Bản dịch "Recife" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch