Phép dịch "RDX" thành Tiếng Đức

Hexogen là bản dịch của "RDX" thành Tiếng Đức.

RDX
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Hexogen

    chemische Verbindung

    Đây là sát thủ tên lửa tầm nhiệt thêm 1 thành phần phụ cyclotrimethylenetrinitramine viết tăt RDX siêu chất nổ.

    Das ist eine Sidewinder mitkinetischem Projektil und sekundärem Hexogen-RDX-Sprengkopf.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " RDX " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "RDX" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch