Phép dịch "Promethi" thành Tiếng Đức

Promethium, Promethium là các bản dịch hàng đầu của "Promethi" thành Tiếng Đức.

Promethi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Promethium

    noun

    chemisches Element mit dem Elementsymbol Pm und der Ordnungszahl 61

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Promethi " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

promethi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Promethium

    noun neuter
Thêm

Bản dịch "Promethi" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch