Phép dịch "Polyme" thành Tiếng Đức

Polymer, Polymer là các bản dịch hàng đầu của "Polyme" thành Tiếng Đức.

Polyme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Polymer

    noun

    chemischer Stoff, der aus sich wiederholenden Einheiten aufgebaut ist

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Polyme " sang Tiếng Đức

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

polyme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Đức

  • Polymer

    noun neuter

Các cụm từ tương tự như "Polyme" có bản dịch thành Tiếng Đức

Thêm

Bản dịch "Polyme" thành Tiếng Đức trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch