Phép dịch "Pin" thành Tiếng Đức
Batterie, Batterie, Akku là các bản dịch hàng đầu của "Pin" thành Tiếng Đức.
Pin
-
Batterie
nounelektrochemischer Energiespeicher
Cái đèn pin này cần hai cục pin.
In diese Taschenlampe kommen zwei Batterien.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pin " sang Tiếng Đức
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pin
noun
-
Batterie
noun feminineCái đèn pin này cần hai cục pin.
In diese Taschenlampe kommen zwei Batterien.
-
Akku
noun masculineEm không chắc là pin sẽ trụ được đến lúc nào.
Ich weiß nicht, wie lang der Akku hält.
Hình ảnh có "Pin"
Các cụm từ tương tự như "Pin" có bản dịch thành Tiếng Đức
-
thermoelektrischer Generator
-
Akkumulator
-
Lithium-Ionen-Akkumulator
-
Taschenlampe
-
Akkulebensdauer
-
Solarzelle
-
Zitronenbatterie
-
Heian
Thêm ví dụ
Thêm